đánh gỉ
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm sạch lớp gỉ sét: "đánh gỉ" là hành động loại bỏ lớp oxit kim loại (gỉ sét) bám trên bề mặt vật liệu, thường là kim loại, bằng cách chà xát, cạo hoặc dùng hóa chất.
- Làm nhẵn bề mặt kim loại: Trong kỹ thuật, "đánh gỉ" còn chỉ việc xử lý bề mặt để chuẩn bị cho quá trình sơn, mạ hoặc hàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi sơn, thợ phải đánh gỉ cho bộ khung xe. (Trước khi sơn, người thợ phải loại bỏ lớp gỉ sét trên khung xe.)
- Cô ấy dùng giấy nhám để đánh gỉ chiếc dao cũ. (Cô ấy dùng giấy nhám để làm sạch lớp gỉ trên con dao cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh gỉ bằng hóa chất": sử dụng dung dịch axit hoặc chất tẩy rửa chuyên dụng để loại bỏ gỉ sét.
- Nhà máy đánh gỉ bằng hóa chất trước khi mạ kẽm. (Nhà máy dùng hóa chất để tẩy gỉ trước khi mạ kẽm.)
"máy đánh gỉ": thiết bị cơ khí hoặc điện tử chuyên dùng để làm sạch gỉ sét trên bề mặt kim loại.
- Anh ta mua máy đánh gỉ để sửa chữa đồ cũ. (Anh ta mua thiết bị đánh gỉ để sửa chữa đồ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Tẩy gỉ (động từ): loại bỏ gỉ sét bằng cách ngâm hoặc phun hóa chất — gần nghĩa với "đánh gỉ".
- Cần tẩy gỉ cho các chi tiết máy trước khi lắp ráp. (Cần loại bỏ gỉ sét cho các chi tiết máy trước khi lắp ráp.)
Chà gỉ (động từ): dùng bàn chải hoặc giấy nhám để làm sạch gỉ sét — đồng nghĩa với "đánh gỉ" trong ngữ cảnh thủ công.
- Người thợ chà gỉ cho cánh cổng sắt. (Người thợ dùng bàn chải để làm sạch gỉ trên cánh cổng sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tẩy gỉ: làm sạch gỉ sét bằng hóa chất hoặc cơ học.
- Làm sạch bề mặt: loại bỏ tạp chất, gỉ sét để chuẩn bị cho công đoạn tiếp theo.
- Đánh bóng: làm nhẵn bề mặt, thường kết hợp với đánh gỉ để đạt độ mịn.
Thành ngữ liên quan
- Đánh gỉ, sơn mới: chỉ quá trình sửa chữa, tân trang đồ cũ để trông như mới.
- Chiếc xe đạp cũ được đánh gỉ, sơn mới trông như vừa mua. (Chiếc xe đạp cũ được tẩy gỉ và sơn lại, trông như xe mới.)